TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overtake

UK/əʊ̯vəːˈteɪ̯k/ US/oʊ̯vɚˈteɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

overtake nghĩa là bắt kịp, vượt.

Nghĩa của overtake

Ngoại động từ

  1. Bắt kịp, vượt.
  2. Xảy đến bất thình lình cho (ai).

Nội động từ

  1. Vượt.
    • never overtake on a curvekhông bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc

Dạng từ của overtake

Ngôi thứ ba số ítovertakes
Hiện tại phân từ (-ing)overtaking
Quá khứovertook
Quá khứ phân từovertaken
Số nhiềuovertakes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overtake

Đồng nghĩa

Họ từ của overtake

Cụm từ, thành ngữ với overtake

  • to be overtaken in drink — Say rượu.

Câu hỏi thường gặp

overtake nghĩa là gì?

overtake (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bắt kịp, vượt.

overtake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overtake: giọng Anh (UK) /əʊ̯vəːˈteɪ̯k/, giọng Mỹ (US) /oʊ̯vɚˈteɪ̯k/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.