TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overthrust

giọng máy của trình duyệt

overthrust nghĩa là sự nghịch chờm, đứt gãy nghịch chờm.

Nghĩa của overthrust

Danh từ

  1. Địa chất Sự nghịch chờm.

Ngoại động từ

  1. Đứt gãy nghịch chờm.

Dạng từ của overthrust

Số nhiềuoverthrusts
Ngôi thứ ba số ítoverthrusts
Hiện tại phân từ (-ing)overthrusting
Quá khứ phân từoverthrusted
Quá khứoverthrusted

Câu hỏi thường gặp

overthrust nghĩa là gì?

overthrust (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự nghịch chờm, đứt gãy nghịch chờm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.