TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overwinter

UK/ˌəʊ.vəˈwɪn.tə/ US/ˌoʊ.vɚˈwɪn.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

overwinter nghĩa là ở qua mùa dông, qua đông.

Nghĩa của overwinter

Nội động từ

  1. Ở qua mùa dông, qua đông.

Dạng từ của overwinter

Ngôi thứ ba số ítoverwinters
Hiện tại phân từ (-ing)overwintering
Quá khứ phân từoverwintered
Quá khứoverwintered

Câu hỏi thường gặp

overwinter nghĩa là gì?

overwinter (nội động từ) nghĩa là ở qua mùa dông, qua đông.

overwinter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overwinter: giọng Anh (UK) /ˌəʊ.vəˈwɪn.tə/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɚˈwɪn.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.