TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oviduct

UK/ˈɒvɪdʌkt/ US/ˈɒvɪdʌkt/ giọng máy của trình duyệt

oviduct nghĩa là vòi trứng, noan quản.

Nghĩa của oviduct

Danh từ

  1. Giải phẫu Vòi trứng.

Dạng từ của oviduct

Số nhiềuoviducts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oviduct

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

oviduct nghĩa là gì?

oviduct (danh từ) nghĩa là vòi trứng, noan quản.

oviduct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oviduct: giọng Anh (UK) /ˈɒvɪdʌkt/, giọng Mỹ (US) /ˈɒvɪdʌkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.