oviduct
UK/ˈɒvɪdʌkt/
US/ˈɒvɪdʌkt/
giọng máy của trình duyệt
oviduct nghĩa là vòi trứng, noan quản.
Nghĩa của oviduct
Danh từ
- Giải phẫu Vòi trứng.
Dạng từ của oviduct
| Số nhiều | oviducts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oviduct
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
oviduct nghĩa là gì?
oviduct (danh từ) nghĩa là vòi trứng, noan quản.
oviduct phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oviduct: giọng Anh (UK) /ˈɒvɪdʌkt/, giọng Mỹ (US) /ˈɒvɪdʌkt/.