TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gonaduct

giọng máy của trình duyệt

gonaduct nghĩa là ống dẫn trứng, ống dẫn tinh.

Nghĩa của gonaduct

Danh từ

  1. Ống dẫn sản phẩm sinh dục; ống dẫn trứng; ống dẫn tinh.

Dạng từ của gonaduct

Số nhiềugonaducts

Câu hỏi thường gặp

gonaduct nghĩa là gì?

gonaduct (danh từ) nghĩa là ống dẫn trứng, ống dẫn tinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.