Ống dẫn sản phẩm sinh dục; ống dẫn trứng; ống dẫn tinh.
Dạng từ của gonaduct
Số nhiều
gonaducts
Câu hỏi thường gặp
gonaduct nghĩa là gì?
gonaduct (danh từ) nghĩa là ống dẫn trứng, ống dẫn tinh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.