TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oviparity

UK/əʊvɪˈpæɹɪti/ US/oʊvɪˈpæɹɪti/ giọng máy của trình duyệt

oviparity nghĩa là sự đẻ trứng.

Nghĩa của oviparity

Danh từ

  1. Động vật học Sự đẻ trứng.

Câu hỏi thường gặp

oviparity nghĩa là gì?

oviparity (danh từ) nghĩa là sự đẻ trứng.

oviparity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oviparity: giọng Anh (UK) /əʊvɪˈpæɹɪti/, giọng Mỹ (US) /oʊvɪˈpæɹɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.