TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oviposit

US/ˈoʊ.və.ˌpɑː.zət/ giọng máy của trình duyệt

oviposit nghĩa là đẻ trứng.

Nghĩa của oviposit

Nội động từ

  1. Đẻ trứng (sau bọ).

Dạng từ của oviposit

Ngôi thứ ba số ítoviposits
Hiện tại phân từ (-ing)ovipositing
Quá khứ phân từoviposited
Quá khứoviposited

Câu hỏi thường gặp

oviposit nghĩa là gì?

oviposit (nội động từ) nghĩa là đẻ trứng.

oviposit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oviposit: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.və.ˌpɑː.zət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.