oviposit
US/ˈoʊ.və.ˌpɑː.zət/
giọng máy của trình duyệt
oviposit nghĩa là đẻ trứng.
Nghĩa của oviposit
Nội động từ
- Đẻ trứng (sau bọ).
Dạng từ của oviposit
| Ngôi thứ ba số ít | oviposits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ovipositing |
| Quá khứ phân từ | oviposited |
| Quá khứ | oviposited |
Câu hỏi thường gặp
oviposit nghĩa là gì?
oviposit (nội động từ) nghĩa là đẻ trứng.
oviposit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oviposit: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.və.ˌpɑː.zət/.