TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ox-stall

US/ˈɑːks.ˈstɔl/ giọng máy của trình duyệt

ox-stall nghĩa là chuồng bò.

Nghĩa của ox-stall

Danh từ

  1. Chuồng bò.

Câu hỏi thường gặp

ox-stall nghĩa là gì?

ox-stall (danh từ) nghĩa là chuồng bò.

ox-stall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ox-stall: giọng Mỹ (US) /ˈɑːks.ˈstɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.