oxazine
giọng máy của trình duyệt
oxazine nghĩa là Oxazin.
Nghĩa của oxazine
Danh từ
- Hoá học Oxazin.
Dạng từ của oxazine
| Số nhiều | oxazines |
Câu hỏi thường gặp
oxazine nghĩa là gì?
oxazine (danh từ) nghĩa là Oxazin.
oxazine nghĩa là Oxazin.
| Số nhiều | oxazines |
oxazine (danh từ) nghĩa là Oxazin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.