oxblood
US/ˈɑːks.ˌbləd/
giọng máy của trình duyệt
oxblood nghĩa là màu đỏ nâu.
Nghĩa của oxblood
Danh từ
- Màu đỏ nâu.
Dạng từ của oxblood
| So sánh hơn | more oxblood |
| So sánh nhất | most oxblood |
Câu hỏi thường gặp
oxblood nghĩa là gì?
oxblood (danh từ) nghĩa là màu đỏ nâu.
oxblood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxblood: giọng Mỹ (US) /ˈɑːks.ˌbləd/.