TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxblood

US/ˈɑːks.ˌbləd/ giọng máy của trình duyệt

oxblood nghĩa là màu đỏ nâu.

Nghĩa của oxblood

Danh từ

  1. Màu đỏ nâu.

Dạng từ của oxblood

So sánh hơnmore oxblood
So sánh nhấtmost oxblood

Câu hỏi thường gặp

oxblood nghĩa là gì?

oxblood (danh từ) nghĩa là màu đỏ nâu.

oxblood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxblood: giọng Mỹ (US) /ˈɑːks.ˌbləd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.