oxidase
US/ˈɑːk.sə.ˌdeɪs/
giọng máy của trình duyệt
oxidase nghĩa là oxyđaza.
Nghĩa của oxidase
Danh từ
- Hoá học (sinh vật học) Oxyđaza.
Dạng từ của oxidase
| Số nhiều | oxidases |
Câu hỏi thường gặp
oxidase nghĩa là gì?
oxidase (danh từ) nghĩa là oxyđaza.
oxidase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxidase: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.sə.ˌdeɪs/.