TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxidase

US/ˈɑːk.sə.ˌdeɪs/ giọng máy của trình duyệt

oxidase nghĩa là oxyđaza.

Nghĩa của oxidase

Danh từ

  1. Hoá học (sinh vật học) Oxyđaza.

Dạng từ của oxidase

Số nhiềuoxidases

Câu hỏi thường gặp

oxidase nghĩa là gì?

oxidase (danh từ) nghĩa là oxyđaza.

oxidase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxidase: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.sə.ˌdeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.