oxidant
US/ˈɑːk.sə.dənt/
giọng máy của trình duyệt
oxidant nghĩa là chất oxy hoá.
Nghĩa của oxidant
Danh từ
- Chất oxy hoá.
Dạng từ của oxidant
| Số nhiều | oxidants |
Câu hỏi thường gặp
oxidant nghĩa là gì?
oxidant (danh từ) nghĩa là chất oxy hoá.
oxidant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxidant: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.sə.dənt/.