oxidasic
giọng máy của trình duyệt
oxidasic nghĩa là Xem oxidase.
Nghĩa của oxidasic
Tính từ
- Thuộc Xem oxidase
Câu hỏi thường gặp
oxidasic nghĩa là gì?
oxidasic (tính từ) nghĩa là Xem oxidase.
oxidasic nghĩa là Xem oxidase.
oxidasic (tính từ) nghĩa là Xem oxidase.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.