TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxide

UK/ˈɒksaɪd/ US/ˈɑksaɪd/ giọng máy của trình duyệt

oxide nghĩa là oxit, oxyt.

Nghĩa của oxide

Danh từ

  1. Oxyt, oxit, oc xyt.

Dạng từ của oxide

Số nhiềuoxides

Câu hỏi thường gặp

oxide nghĩa là gì?

oxide (danh từ) nghĩa là oxit, oxyt.

oxide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxide: giọng Anh (UK) /ˈɒksaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɑksaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.