oxide
UK/ˈɒksaɪd/
US/ˈɑksaɪd/
giọng máy của trình duyệt
oxide nghĩa là oxit, oxyt.
Nghĩa của oxide
Danh từ
- Oxyt, oxit, oc xyt.
Dạng từ của oxide
| Số nhiều | oxides |
Câu hỏi thường gặp
oxide nghĩa là gì?
oxide (danh từ) nghĩa là oxit, oxyt.
oxide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxide: giọng Anh (UK) /ˈɒksaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɑksaɪd/.