TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxidizable

US/ˈɑːk.sə.ˌdɑɪ.zə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

oxidizable nghĩa là có thể gỉ, oxy hoá được.

Nghĩa của oxidizable

Tính từ

  1. Có thể gỉ.
  2. Hoá học Oxy hoá được.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oxidizable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

oxidizable nghĩa là gì?

oxidizable (tính từ) nghĩa là có thể gỉ, oxy hoá được.

oxidizable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxidizable: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.sə.ˌdɑɪ.zə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.