oxidizable
US/ˈɑːk.sə.ˌdɑɪ.zə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
oxidizable nghĩa là có thể gỉ, oxy hoá được.
Nghĩa của oxidizable
Tính từ
- Có thể gỉ.
- Hoá học Oxy hoá được.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oxidizable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
oxidizable nghĩa là gì?
oxidizable (tính từ) nghĩa là có thể gỉ, oxy hoá được.
oxidizable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oxidizable: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.sə.ˌdɑɪ.zə.bᵊl/.