oxidic
giọng máy của trình duyệt
oxidic nghĩa là Thuộc oxit.
Nghĩa của oxidic
Tính từ
- Thuộc oxit.
Câu hỏi thường gặp
oxidic nghĩa là gì?
oxidic (tính từ) nghĩa là Thuộc oxit.
oxidic nghĩa là Thuộc oxit.
oxidic (tính từ) nghĩa là Thuộc oxit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.