TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxidizer

giọng máy của trình duyệt

oxidizer nghĩa là chất oxy hoá, máy oxy hoá.

Nghĩa của oxidizer

Danh từ

  1. Chất oxy hoá.
  2. Máy oxy hoá.

Dạng từ của oxidizer

Số nhiềuoxidizers

Câu hỏi thường gặp

oxidizer nghĩa là gì?

oxidizer (danh từ) nghĩa là chất oxy hoá, máy oxy hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.