TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxidoreductase

giọng máy của trình duyệt

oxidoreductase nghĩa là oxiđoređuctaza.

Nghĩa của oxidoreductase

Danh từ

  1. Oxiđoređuctaza.

Dạng từ của oxidoreductase

Số nhiềuoxidoreductases

Câu hỏi thường gặp

oxidoreductase nghĩa là gì?

oxidoreductase (danh từ) nghĩa là oxiđoređuctaza.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.