TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxygen mask

giọng máy của trình duyệt

oxygen mask nghĩa là mặt nạ oxy, mặt nạ dưỡng khí.

Nghĩa của oxygen mask

Danh từ

  1. Mặt nạ oxy, mặt nạ dưỡng khí.

Dạng từ của oxygen mask

Số nhiềuoxygen masks

Câu hỏi thường gặp

oxygen mask nghĩa là gì?

oxygen mask (danh từ) nghĩa là mặt nạ oxy, mặt nạ dưỡng khí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.