oxygenize
giọng máy của trình duyệt
oxygenize nghĩa là oxy hoá.
Nghĩa của oxygenize
Ngoại động từ
- Hoá học Oxy hoá.
Dạng từ của oxygenize
| Ngôi thứ ba số ít | oxygenizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | oxygenizing |
| Quá khứ phân từ | oxygenized |
| Quá khứ | oxygenized |
Họ từ của oxygenize
Câu hỏi thường gặp
oxygenize nghĩa là gì?
oxygenize (ngoại động từ) nghĩa là oxy hoá.