TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxygenous

giọng máy của trình duyệt

oxygenous nghĩa là oxy.

Nghĩa của oxygenous

Tính từ

  1. Hoá học (thuộc) oxy.

Dạng từ của oxygenous

So sánh hơnmore oxygenous
So sánh nhấtmost oxygenous

Câu hỏi thường gặp

oxygenous nghĩa là gì?

oxygenous (tính từ) nghĩa là oxy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.