oxygenous
giọng máy của trình duyệt
oxygenous nghĩa là oxy.
Nghĩa của oxygenous
Tính từ
- Hoá học (thuộc) oxy.
Dạng từ của oxygenous
| So sánh hơn | more oxygenous |
| So sánh nhất | most oxygenous |
Câu hỏi thường gặp
oxygenous nghĩa là gì?
oxygenous (tính từ) nghĩa là oxy.