TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxyhemoglobin

US/ˌɑːk.sɪ.ˈhi.mə.ˌɡloʊ.bən/ giọng máy của trình duyệt

oxyhemoglobin nghĩa là (sinh vật học) Oxyhemoglobin.

Nghĩa của oxyhemoglobin

Danh từ

  1. Hoá học (sinh vật học) Oxyhemoglobin.

Câu hỏi thường gặp

oxyhemoglobin nghĩa là gì?

oxyhemoglobin (danh từ) nghĩa là (sinh vật học) Oxyhemoglobin.

oxyhemoglobin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oxyhemoglobin: giọng Mỹ (US) /ˌɑːk.sɪ.ˈhi.mə.ˌɡloʊ.bən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.