TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oxyhydrogen

giọng máy của trình duyệt

oxyhydrogen nghĩa là Oxyhydro.

Nghĩa của oxyhydrogen

Danh từ

  1. Hoá học Oxyhydro.

Câu hỏi thường gặp

oxyhydrogen nghĩa là gì?

oxyhydrogen (danh từ) nghĩa là Oxyhydro.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.