TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oystercatcher

UK/ˈɔɪstəˌkæt͡ʃə/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɔɪstəˌkæt͡ʃə/ giọng người thật

oystercatcher nghĩa là chim mò sò.

Nghĩa của oystercatcher

Danh từ

  1. Chim mò sò.

Dạng từ của oystercatcher

Số nhiềuoystercatchers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oystercatcher

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

oystercatcher nghĩa là gì?

oystercatcher (danh từ) nghĩa là chim mò sò.

oystercatcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oystercatcher: giọng Anh (UK) /ˈɔɪstəˌkæt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɪstəˌkæt͡ʃə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.