oystercatcher
UK/ˈɔɪstəˌkæt͡ʃə/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɔɪstəˌkæt͡ʃə/ giọng người thật
oystercatcher nghĩa là chim mò sò.
Nghĩa của oystercatcher
Danh từ
- Chim mò sò.
Dạng từ của oystercatcher
| Số nhiều | oystercatchers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oystercatcher
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
oystercatcher nghĩa là gì?
oystercatcher (danh từ) nghĩa là chim mò sò.
oystercatcher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oystercatcher: giọng Anh (UK) /ˈɔɪstəˌkæt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɪstəˌkæt͡ʃə/.