TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ozonometer

UK/əʊˈzɒnəˌmiːtə(ɹ)/ US/əʊˈzɒnəˌmiːtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

ozonometer nghĩa là cái đo ozon.

Nghĩa của ozonometer

Danh từ

  1. Cái đo ozon.

Dạng từ của ozonometer

Số nhiềuozonometers

Câu hỏi thường gặp

ozonometer nghĩa là gì?

ozonometer (danh từ) nghĩa là cái đo ozon.

ozonometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ozonometer: giọng Anh (UK) /əʊˈzɒnəˌmiːtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /əʊˈzɒnəˌmiːtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.