ozonometer
UK/əʊˈzɒnəˌmiːtə(ɹ)/
US/əʊˈzɒnəˌmiːtə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
ozonometer nghĩa là cái đo ozon.
Nghĩa của ozonometer
Danh từ
- Cái đo ozon.
Dạng từ của ozonometer
| Số nhiều | ozonometers |
Câu hỏi thường gặp
ozonometer nghĩa là gì?
ozonometer (danh từ) nghĩa là cái đo ozon.
ozonometer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ozonometer: giọng Anh (UK) /əʊˈzɒnəˌmiːtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /əʊˈzɒnəˌmiːtə(ɹ)/.