TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ozone layer

UK/ˈəʊzəʊn ˌlɛə/ US/ˈoʊzoʊn ˌleɪəɹ/ giọng máy của trình duyệt

ozone layer nghĩa là tầng ôzôn.

Nghĩa của ozone layer

Danh từ

  1. Tầng ôzôn.

Dạng từ của ozone layer

Số nhiềuozone layers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ozone layer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ozone layer nghĩa là gì?

ozone layer (danh từ) nghĩa là tầng ôzôn.

ozone layer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ozone layer: giọng Anh (UK) /ˈəʊzəʊn ˌlɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊzoʊn ˌleɪəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.