TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pacesetter

US/ˈpeɪs.ˌsɛ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

pacesetter nghĩa là Như pacemaker.

Nghĩa của pacesetter

Danh từ

  1. Như pacemaker.

Dạng từ của pacesetter

Số nhiềupacesetters

Câu hỏi thường gặp

pacesetter nghĩa là gì?

pacesetter (danh từ) nghĩa là Như pacemaker.

pacesetter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pacesetter: giọng Mỹ (US) /ˈpeɪs.ˌsɛ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.