pachycephalic
giọng máy của trình duyệt
pachycephalic nghĩa là Thuộc sọ dày.
Nghĩa của pachycephalic
Tính từ
- Thuộc sọ dày.
Dạng từ của pachycephalic
| So sánh hơn | more pachycephalic |
| So sánh nhất | most pachycephalic |
Câu hỏi thường gặp
pachycephalic nghĩa là gì?
pachycephalic (tính từ) nghĩa là Thuộc sọ dày.