pachydactylous
giọng máy của trình duyệt
pachydactylous nghĩa là có ngón thô.
Nghĩa của pachydactylous
Tính từ
- Có ngón thô.
Dạng từ của pachydactylous
| So sánh hơn | more pachydactylous |
| So sánh nhất | most pachydactylous |
Câu hỏi thường gặp
pachydactylous nghĩa là gì?
pachydactylous (tính từ) nghĩa là có ngón thô.