TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Pacific Ocean

giọng máy của trình duyệt

Pacific Ocean nghĩa là thái bình dương.

Nghĩa của Pacific Ocean

Địa danh

  1. Thái Bình Dương.

Danh từ riêng

  1. Thái Bình Dương.

Câu ví dụ với Pacific Ocean

  • The Titanic didn't sink in the Pacific Ocean. Con tàu Titanic không chìm ở Thái Bình Dương.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Pacific Ocean nghĩa là gì?

Pacific Ocean (địa danh, danh từ riêng) nghĩa là thái bình dương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.