TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pack-saddle

US/ˈpæk.ˈsæ.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

pack-saddle nghĩa là yên thồ.

Nghĩa của pack-saddle

Danh từ

  1. Yên thồ.

Câu hỏi thường gặp

pack-saddle nghĩa là gì?

pack-saddle (danh từ) nghĩa là yên thồ.

pack-saddle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pack-saddle: giọng Mỹ (US) /ˈpæk.ˈsæ.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.