TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

package

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpæk.ɪd͡ʒ/ US/ˈpæk.ɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

package nghĩa là gói đồ, kiện hàng, sự đóng gói hàng, đóng gói.

Nghĩa của package

Danh từ

  1. Gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng.
  2. Sự đóng gói hàng.
  3. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình).
  4. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) món.
    • that girl is a pretty packagecô ả kia là một món xinh

Ngoại động từ

  1. Đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị.

Dạng từ của package

Số nhiềupackages
Ngôi thứ ba số ítpackages
Hiện tại phân từ (-ing)packaging
Quá khứ phân từpackaged
Quá khứpackaged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với package

Đồng nghĩa

Họ từ của package

Câu ví dụ với package

  • I went to the post office to send a package. Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

package nghĩa là gì?

package (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gói đồ, kiện hàng, sự đóng gói hàng, đóng gói.

package phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của package: giọng Anh (UK) /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpæk.ɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.