paddlefish
US/ˈpædəlˌfɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
paddlefish nghĩa là cá tầm thìa.
Nghĩa của paddlefish
Danh từ
- Động vật học Cá tầm thìa.
Dạng từ của paddlefish
| Số nhiều | paddlefish |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paddlefish
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
paddlefish nghĩa là gì?
paddlefish (danh từ) nghĩa là cá tầm thìa.
paddlefish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paddlefish: giọng Mỹ (US) /ˈpædəlˌfɪʃ/.