TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paddlefish

US/ˈpædəlˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

paddlefish nghĩa là cá tầm thìa.

Nghĩa của paddlefish

Danh từ

  1. Động vật học Cá tầm thìa.

Dạng từ của paddlefish

Số nhiềupaddlefish

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paddlefish

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paddlefish nghĩa là gì?

paddlefish (danh từ) nghĩa là cá tầm thìa.

paddlefish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paddlefish: giọng Mỹ (US) /ˈpædəlˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.