TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paederast

giọng máy của trình duyệt

paederast nghĩa là Xem pederast.

Nghĩa của paederast

Danh từ

  1. Xem pederast

Dạng từ của paederast

Số nhiềupaederasts

Câu hỏi thường gặp

paederast nghĩa là gì?

paederast (danh từ) nghĩa là Xem pederast.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.