TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paedobaptism

UK/piːdəʊˈbaptɪz(ə)m/ giọng máy của trình duyệt

paedobaptism nghĩa là Xem pedobaptism.

Nghĩa của paedobaptism

Danh từ

  1. Xem pedobaptism

Dạng từ của paedobaptism

Số nhiềupaedobaptisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paedobaptism

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

paedobaptism nghĩa là gì?

paedobaptism (danh từ) nghĩa là Xem pedobaptism.

paedobaptism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paedobaptism: giọng Anh (UK) /piːdəʊˈbaptɪz(ə)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.