TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pager

UK/peɪd͡ʒə(ɹ)/ US/peɪd͡ʒə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

pager nghĩa là máy nhắn tin.

Nghĩa của pager

Danh từ

  1. Máy nhắn tin.

Dạng từ của pager

Số nhiềupagers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pager

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pager nghĩa là gì?

pager (danh từ) nghĩa là máy nhắn tin.

pager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pager: giọng Anh (UK) /peɪd͡ʒə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /peɪd͡ʒə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.