TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pains

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/peɪnz/ US/peɪnz/ giọng máy của trình duyệt

pains nghĩa là rất chú ý, đặc biệt cố gắng.

Nghĩa của pains

Danh từ

  1. Be at pains to do something. Cố hết sức để làm việc gì.
    • The attorney was at pain to explain the effect of his client's pleavị luật sư bào chữa cố gắng hết sức để giải thích ảnh hưởng của tuyên bố của thân chủ của ông ta
  2. Rất chú ý, đặc biệt cố gắng.
    • be a fool for one's painsnhư fool
    • for one's painstrả công, để đền đáp
    • spare no pains doing/to do somethingnhư spare
    • take (great) pains (with/over/to do something)dồn tâm trí vào

Câu hỏi thường gặp

pains nghĩa là gì?

pains (danh từ) nghĩa là rất chú ý, đặc biệt cố gắng.

pains phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pains: giọng Anh (UK) /peɪnz/, giọng Mỹ (US) /peɪnz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.