pains
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/peɪnz/
US/peɪnz/
giọng máy của trình duyệt
pains nghĩa là rất chú ý, đặc biệt cố gắng.
Nghĩa của pains
Danh từ
- Be at pains to do something. Cố hết sức để làm việc gì.
- The attorney was at pain to explain the effect of his client's pleavị luật sư bào chữa cố gắng hết sức để giải thích ảnh hưởng của tuyên bố của thân chủ của ông ta
- Rất chú ý, đặc biệt cố gắng.
- be a fool for one's painsnhư fool
- for one's painstrả công, để đền đáp
- spare no pains doing/to do somethingnhư spare
- take (great) pains (with/over/to do something)dồn tâm trí vào
Câu hỏi thường gặp
pains nghĩa là gì?
pains (danh từ) nghĩa là rất chú ý, đặc biệt cố gắng.
pains phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pains: giọng Anh (UK) /peɪnz/, giọng Mỹ (US) /peɪnz/.