painstaking
UK/ˈpeɪnzˌteɪkɪŋ/
US/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
painstaking nghĩa là chịu khó, cần cù.
Nghĩa của painstaking
Tính từ
- Chịu khó, cần cù; cẩn thận.
Dạng từ của painstaking
| So sánh hơn | more painstaking |
| So sánh nhất | most painstaking |
| Số nhiều | painstakings |
Câu hỏi thường gặp
painstaking nghĩa là gì?
painstaking (tính từ) nghĩa là chịu khó, cần cù.
painstaking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của painstaking: giọng Anh (UK) /ˈpeɪnzˌteɪkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪnˌsteɪkɪŋ/.