TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

painstaking

UK/ˈpeɪnzˌteɪkɪŋ/ US/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

painstaking nghĩa là chịu khó, cần cù.

Nghĩa của painstaking

Tính từ

  1. Chịu khó, cần cù; cẩn thận.

Dạng từ của painstaking

So sánh hơnmore painstaking
So sánh nhấtmost painstaking
Số nhiềupainstakings

Câu hỏi thường gặp

painstaking nghĩa là gì?

painstaking (tính từ) nghĩa là chịu khó, cần cù.

painstaking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của painstaking: giọng Anh (UK) /ˈpeɪnzˌteɪkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpeɪnˌsteɪkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.