paintbox
giọng máy của trình duyệt
paintbox nghĩa là hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.
Nghĩa của paintbox
Danh từ
- Hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.
Dạng từ của paintbox
| Số nhiều | paintboxes |
Câu hỏi thường gặp
paintbox nghĩa là gì?
paintbox (danh từ) nghĩa là hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.