TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paintbox

giọng máy của trình duyệt

paintbox nghĩa là hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.

Nghĩa của paintbox

Danh từ

  1. Hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.

Dạng từ của paintbox

Số nhiềupaintboxes

Câu hỏi thường gặp

paintbox nghĩa là gì?

paintbox (danh từ) nghĩa là hộp thuốc màu, hộp thuốc vẽ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.