TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paintress

giọng máy của trình duyệt

paintress nghĩa là nữ hoạ sĩ.

Nghĩa của paintress

Danh từ

  1. Nữ hoạ sĩ.

Dạng từ của paintress

Số nhiềupaintresses

Câu hỏi thường gặp

paintress nghĩa là gì?

paintress (danh từ) nghĩa là nữ hoạ sĩ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.