TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pajamas

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈd͡ʒæ.məz/ US/pəˈd͡ʒæ.məz/ giọng máy của trình duyệt

pajamas nghĩa là quần áo ngủ, đồ ngủ, pijama.

Nghĩa của pajamas

Danh từ

  1. Pijama, quần áo ngủ.

Câu hỏi thường gặp

pajamas nghĩa là gì?

pajamas (danh từ) nghĩa là quần áo ngủ, đồ ngủ, pijama.

pajamas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pajamas: giọng Anh (UK) /pəˈd͡ʒæ.məz/, giọng Mỹ (US) /pəˈd͡ʒæ.məz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.