TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palaeo-environment

giọng máy của trình duyệt

palaeo-environment nghĩa là cổ môi trường.

Nghĩa của palaeo-environment

Danh từ

  1. Cổ môi trường.

Câu hỏi thường gặp

palaeo-environment nghĩa là gì?

palaeo-environment (danh từ) nghĩa là cổ môi trường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.