palaeoclimate
giọng máy của trình duyệt
palaeoclimate nghĩa là cổ khí hậu.
Nghĩa của palaeoclimate
Danh từ
- Cổ khí hậu.
Câu hỏi thường gặp
palaeoclimate nghĩa là gì?
palaeoclimate (danh từ) nghĩa là cổ khí hậu.
palaeoclimate nghĩa là cổ khí hậu.
palaeoclimate (danh từ) nghĩa là cổ khí hậu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.