TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palaeogeography

giọng máy của trình duyệt

palaeogeography nghĩa là cổ địa lý học, cổ địa lí học.

Nghĩa của palaeogeography

Danh từ

  1. Cổ địa lý học.

Dạng từ của palaeogeography

Số nhiềupalaeogeographies

Câu hỏi thường gặp

palaeogeography nghĩa là gì?

palaeogeography (danh từ) nghĩa là cổ địa lý học, cổ địa lí học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.