TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palaeographic

giọng máy của trình duyệt

palaeographic nghĩa là cổ xưa.

Nghĩa của palaeographic

Tính từ

  1. Thuộc Cổ xưa.

Câu hỏi thường gặp

palaeographic nghĩa là gì?

palaeographic (tính từ) nghĩa là cổ xưa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.