palaeography
giọng máy của trình duyệt
palaeography nghĩa là môn chữ cổ.
Nghĩa của palaeography
Danh từ
- Môn chữ cổ.
Câu hỏi thường gặp
palaeography nghĩa là gì?
palaeography (danh từ) nghĩa là môn chữ cổ.
palaeography nghĩa là môn chữ cổ.
palaeography (danh từ) nghĩa là môn chữ cổ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.