TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palaeography

giọng máy của trình duyệt

palaeography nghĩa là môn chữ cổ.

Nghĩa của palaeography

Danh từ

  1. Môn chữ cổ.

Câu hỏi thường gặp

palaeography nghĩa là gì?

palaeography (danh từ) nghĩa là môn chữ cổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.