palaeoichnology
giọng máy của trình duyệt
palaeoichnology nghĩa là cổ di tích học.
Nghĩa của palaeoichnology
Danh từ
- Cổ di tích học.
Câu hỏi thường gặp
palaeoichnology nghĩa là gì?
palaeoichnology (danh từ) nghĩa là cổ di tích học.
palaeoichnology nghĩa là cổ di tích học.
palaeoichnology (danh từ) nghĩa là cổ di tích học.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.