palatalization
UK/ˌpælətəlaɪˈzeɪʃən/
US/ˌpælətəlɪˈzeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
palatalization nghĩa là hiện tượng vòm hoá, vòm hoá.
Nghĩa của palatalization
Danh từ
- Ngôn ngữ học Hiện tượng vòm hoá.
Dạng từ của palatalization
| Số nhiều | palatalizations |
Câu hỏi thường gặp
palatalization nghĩa là gì?
palatalization (danh từ) nghĩa là hiện tượng vòm hoá, vòm hoá.
palatalization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palatalization: giọng Anh (UK) /ˌpælətəlaɪˈzeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpælətəlɪˈzeɪʃən/.