TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palatally

US/ˈpæ.lə.tᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

palatally nghĩa là Xem palatal.

Nghĩa của palatally

Phó từ

  1. Xem palatal

Câu hỏi thường gặp

palatally nghĩa là gì?

palatally (phó từ) nghĩa là Xem palatal.

palatally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palatally: giọng Mỹ (US) /ˈpæ.lə.tᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.