TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

palatogram

giọng máy của trình duyệt

palatogram nghĩa là biểu đồ vòm.

Nghĩa của palatogram

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Biểu đồ vòm.

Dạng từ của palatogram

Số nhiềupalatograms

Câu hỏi thường gặp

palatogram nghĩa là gì?

palatogram (danh từ) nghĩa là biểu đồ vòm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.